還民 hái mín · hoàn dân Hán Việt: hoàn dân · Pinyin: hái mín Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 民 (dân)Pinyinhái mínHán Việthoàn dânCấu tạo還 + 民 · hoàn + dân nghĩa thành phần: hoàn + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回归的老百姓; 犹还俗; 还给百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.回归的老百姓。 2.犹还俗。 3.还给百姓。