還濘 hái nìng · hoàn nính Hán Việt: hoàn nính · Pinyin: hái nìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 濘 (nính)Pinyinhái nìngHán Việthoàn nínhCấu tạo還 + 濘 · hoàn + nính nghĩa thành phần: hoàn + nính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋挣扎于泥泞之中。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋挣扎于泥泞之中。