還波 hái bō · hoàn ba Hán Việt: hoàn ba · Pinyin: hái bō Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 波 (ba)Pinyinhái bōHán Việthoàn baCấu tạo還 + 波 · hoàn + ba nghĩa thành phần: hoàn + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回波,回流。Tân Hoa Tự Điển 1.回波,回流。