還流

hái liú hoàn lưu

Hán Việt: hoàn lưu · Pinyin: hái liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回流; 指回旋或倒流之水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回流。 2.指回旋或倒流之水。