還源 hái yuán · hoàn nguyên Hán Việt: hoàn nguyên · Pinyin: hái yuán Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 源 (nguyên)Pinyinhái yuánHán Việthoàn nguyênCấu tạo還 + 源 · hoàn + nguyên nghĩa thành phần: hoàn + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返归本源; 佛教语。由迷误而转入醒悟。Tân Hoa Tự Điển 1.返归本源。 2.佛教语。由迷误而转入醒悟。