還率 hái lǜ · hoàn suất Hán Việt: hoàn suất · Pinyin: hái lǜ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 率 (suất)Pinyinhái lǜHán Việthoàn suấtCấu tạo還 + 率 · hoàn + suất nghĩa thành phần: hoàn + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"还帅"; 返归的将帅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还帅"。 2.返归的将帅。