還生

hái shēng hoàn sanh

Hán Việt: hoàn sanh · Pinyin: hái shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复生,再生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复生,再生。