還田

hái tián hoàn điền

Hán Việt: hoàn điền · Pinyin: hái tián

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归还田地; 田里出产的东西再施用到田里去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归还田地。 2.田里出产的东西再施用到田里去。