還白

hái bái hoàn bạch

Hán Việt: hoàn bạch · Pinyin: hái bái

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归而报知,还告; 答复的话语;回言; 回复童颜;恢复年轻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归而报知,还告。 2.答复的话语;回言。 3.回复童颜;恢复年轻。