還蓋

hái gài hoàn cái

Hán Việt: hoàn cái · Pinyin: hái gài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回车。盖,车盖,指代车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回车。盖,车盖,指代车子。