還直

hái zhí hoàn trực

Hán Việt: hoàn trực · Pinyin: hái zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"还值"; 偿还价值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还值"。 2.偿还价值。