還相

hái xiāng hoàn tương

Hán Việt: hoàn tương · Pinyin: hái xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮流;递相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮流;递相。