還省 hái shěng · hoàn tỉnh Hán Việt: hoàn tỉnh · Pinyin: hái shěng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 省 (tỉnh)Pinyinhái shěngHán Việthoàn tỉnhCấu tạo還 + 省 · hoàn + tỉnh nghĩa thành phần: hoàn + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返归台省; 重新参加省试; 返归省城。Tân Hoa Tự Điển 1.返归台省。 2.重新参加省试。 3.返归省城。