還睦 hái mù · hoàn mục Hán Việt: hoàn mục · Pinyin: hái mù Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 睦 (mục)Pinyinhái mùHán Việthoàn mụcCấu tạo還 + 睦 · hoàn + mục nghĩa thành phần: hoàn + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复和睦。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复和睦。