還祭

hái jì hoàn tế

Hán Việt: hoàn tế · Pinyin: hái jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归祭; 还愿之祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归祭。 2.还愿之祭。