還租 hái zū · hoàn tô Hán Việt: hoàn tô · Pinyin: hái zū Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 租 (tô)Pinyinhái zūHán Việthoàn tôCấu tạo還 + 租 · hoàn + tô nghĩa thành phần: hoàn + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交租。Tân Hoa Tự Điển 1.交租。