還立 hái lì · hoàn lập Hán Việt: hoàn lập · Pinyin: hái lì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 立 (lập)Pinyinhái lìHán Việthoàn lậpCấu tạo還 + 立 · hoàn + lập nghĩa thành phần: hoàn + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环绕而立; 重新建立;修复。Tân Hoa Tự Điển 1.环绕而立。 2.重新建立;修复。