還童 huán tóng · hoàn đồng Hán Việt: hoàn đồng · Pinyin: huán tóng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 童 (đồng)Pinyinhuán tóngHán Việthoàn đồngCấu tạo還 + 童 · hoàn + đồng nghĩa thành phần: hoàn + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复青春。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复青春。