還第 hái dì · hoàn đệ Hán Việt: hoàn đệ · Pinyin: hái dì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 第 (đệ)Pinyinhái dìHán Việthoàn đệCấu tạo還 + 第 · hoàn + đệ nghĩa thành phần: hoàn + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指官吏辞职或解职而返回私宅。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指官吏辞职或解职而返回私宅。