還答 hái dá · hoàn đáp Hán Việt: hoàn đáp · Pinyin: hái dá Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 答 (đáp)Pinyinhái dáHán Việthoàn đápCấu tạo還 + 答 · hoàn + đáp nghĩa thành phần: hoàn + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答复; 酬答,报答。Tân Hoa Tự Điển 1.答复。 2.酬答,报答。