還策 hái cè · hoàn sách Hán Việt: hoàn sách · Pinyin: hái cè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 策 (sách)Pinyinhái cèHán Việthoàn sáchCấu tạo還 + 策 · hoàn + sách nghĩa thành phần: hoàn + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策杖而归; 指还归时需带的手杖等行装。Tân Hoa Tự Điển 1.策杖而归。 2.指还归时需带的手杖等行装。