還篆 hái zhuàn · hoàn triện Hán Việt: hoàn triện · Pinyin: hái zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 篆 (triện)Pinyinhái zhuànHán Việthoàn triệnCấu tạo還 + 篆 · hoàn + triện nghĩa thành phần: hoàn + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归还官印。谓去官离职。篆,借指官印。Tân Hoa Tự Điển 1.归还官印。谓去官离职。篆,借指官印。