還籍

hái jí hoàn tịch

Hán Việt: hoàn tịch · Pinyin: hái jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 返归原籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.返归原籍。

Eng

  • Cihui 還籍 uánjí v.o. return to one's native place