還級 hái jí · hoàn cấp Hán Việt: hoàn cấp · Pinyin: hái jí Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 級 (cấp)Pinyinhái jíHán Việthoàn cấpCấu tạo還 + 級 · hoàn + cấp nghĩa thành phần: hoàn + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢复到原等级。Tân Hoa Tự Điển 1.恢复到原等级。