還翰 hái hàn · hoàn hàn Hán Việt: hoàn hàn · Pinyin: hái hàn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 翰 (hàn)Pinyinhái hànHán Việthoàn hànCấu tạo還 + 翰 · hoàn + hàn nghĩa thành phần: hoàn + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆信,回信。Tân Hoa Tự Điển 1.覆信,回信。