還職 hái zhí · hoàn chức Hán Việt: hoàn chức · Pinyin: hái zhí Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 職 (chức)Pinyinhái zhíHán Việthoàn chứcCấu tạo還 + 職 · hoàn + chức nghĩa thành phần: hoàn + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹复职; 还归而就职。Tân Hoa Tự Điển 1.犹复职。 2.还归而就职。