還肉

hái ròu hoàn nhục

Hán Việt: hoàn nhục · Pinyin: hái ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓重新长出肉来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓重新长出肉来。