還藩 hái fān · hoàn phiên Hán Việt: hoàn phiên · Pinyin: hái fān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 藩 (phiên)Pinyinhái fānHán Việthoàn phiênCấu tạo還 + 藩 · hoàn + phiên nghĩa thành phần: hoàn + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"还蕃"; 回到封地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还蕃"。 2.回到封地。