還裝

hái zhuāng hoàn trang

Hán Việt: hoàn trang · Pinyin: hái zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指归途的行李。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指归途的行李。