還請 hái qǐng · hoàn thỉnh Hán Việt: hoàn thỉnh · Pinyin: hái qǐng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 請 (thỉnh)Pinyinhái qǐngHán Việthoàn thỉnhCấu tạo還 + 請 · hoàn + thỉnh nghĩa thành phần: hoàn + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被人请吃后回请对方。Tân Hoa Tự Điển 1.被人请吃后回请对方。