還贄

hái zhì hoàn chí

Hán Việt: hoàn chí · Pinyin: hái zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"还挚"; 古人执礼求见,被求见的人表示地位相等,不敢当而归还其礼物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"还挚"。 2.古人执礼求见,被求见的人表示地位相等,不敢当而归还其礼物。