還資

hái zī hoàn tư

Hán Việt: hoàn tư · Pinyin: hái zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保佑;资助; 积聚的资财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保佑;资助。 2.积聚的资财。