還贖

hái shú hoàn thục

Hán Việt: hoàn thục · Pinyin: hái shú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归还赎罪的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.归还赎罪的钱财。