還贈

hái zèng hoàn tặng

Hán Việt: hoàn tặng · Pinyin: hái zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓皇帝收回授予已故臣子的追赠称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝收回授予已故臣子的追赠称号。