还踵

hái zhǒnghoàn chủng

Hán Việt: hoàn chủng · Pinyin: hái zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旋踵; 转身。

Cấu tạo: 還 (hoàn) + 踵 (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旋踵; 转身。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踵接 · 踵武 · 踵至 · 踵謝 · 踵門 · 还不 · 还丹 · 还乡