還踵 hái zhǒng · hoàn chủng Hán Việt: hoàn chủng · Pinyin: hái zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 踵 (chủng)Pinyinhái zhǒngHán Việthoàn chủngCấu tạo還 + 踵 · hoàn + chủng nghĩa thành phần: hoàn + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋踵;转身。Tân Hoa Tự Điển 1.旋踵;转身。