還軒 hái xuān · hoàn hiên Hán Việt: hoàn hiên · Pinyin: hái xuān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 軒 (hiên)Pinyinhái xuānHán Việthoàn hiênCấu tạo還 + 軒 · hoàn + hiên nghĩa thành phần: hoàn + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹回车。Tân Hoa Tự Điển 1.犹回车。