還辟 hái pì · hoàn tích Hán Việt: hoàn tích · Pinyin: hái pì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 辟 (tích)Pinyinhái pìHán Việthoàn tíchCấu tạo還 + 辟 · hoàn + tích nghĩa thành phần: hoàn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避让貌。辟,通"避"; 摄政者把权力交还给帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.避让貌。辟,通"避"。 2.摄政者把权力交还给帝王。