還途 hái tú · hoàn đồ Hán Việt: hoàn đồ · Pinyin: hái tú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 途 (đồ)Pinyinhái túHán Việthoàn đồCấu tạo還 + 途 · hoàn + đồ nghĩa thành phần: hoàn + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹归途。Tân Hoa Tự Điển 1.犹归途。