還酬 hái chóu · hoàn thù Hán Việt: hoàn thù · Pinyin: hái chóu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 酬 (thù)Pinyinhái chóuHán Việthoàn thùCấu tạo還 + 酬 · hoàn + thù nghĩa thành phần: hoàn + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酬答。Tân Hoa Tự Điển 1.酬答。