還醒

hái xǐng hoàn tỉnh

Hán Việt: hoàn tỉnh · Pinyin: hái xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称醉酒后神志恢复正常状态; 死后复生;苏醒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称醉酒后神志恢复正常状态。 2.死后复生;苏醒。

Eng

  • Cihui 還醒 uánxing r.v. come to; revive; regain consciousness