還闕 hái quē · hoàn khuyết Hán Việt: hoàn khuyết · Pinyin: hái quē Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 闕 (khuyết)Pinyinhái quēHán Việthoàn khuyếtCấu tạo還 + 闕 · hoàn + khuyết nghĩa thành phần: hoàn + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回京;回朝; 归附朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.回京;回朝。 2.归附朝廷。