還隱 hái yǐn · hoàn ẩn Hán Việt: hoàn ẩn · Pinyin: hái yǐn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 隱 (ẩn)Pinyinhái yǐnHán Việthoàn ẩnCấu tạo還 + 隱 · hoàn + ẩn nghĩa thành phần: hoàn + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归隐。Tân Hoa Tự Điển 1.归隐。