還青 hái qīng · hoàn thanh Hán Việt: hoàn thanh · Pinyin: hái qīng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 青 (thanh)Pinyinhái qīngHán Việthoàn thanhCấu tạo還 + 青 · hoàn + thanh nghĩa thành phần: hoàn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓某些植物越冬后,由黄色转为绿色并恢复生长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓某些植物越冬后,由黄色转为绿色并恢复生长。