還音 hái yīn · hoàn âm Hán Việt: hoàn âm · Pinyin: hái yīn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 音 (âm)Pinyinhái yīnHán Việthoàn âmCấu tạo還 + 音 · hoàn + âm nghĩa thành phần: hoàn + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹音译; 把收录的声音信号重新还原为声音。Tân Hoa Tự Điển 1.犹音译。 2.把收录的声音信号重新还原为声音。