還顧 hái gù · hoàn cố Hán Việt: hoàn cố · Pinyin: hái gù Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 顧 (cố)Pinyinhái gùHán Việthoàn cốCấu tạo還 + 顧 · hoàn + cố nghĩa thành phần: hoàn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回视;回头看; 后顾;顾及。Tân Hoa Tự Điển 1.回视;回头看。 2.后顾;顾及。