還首 hái shǒu · hoàn thủ Hán Việt: hoàn thủ · Pinyin: hái shǒu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 首 (thủ)Pinyinhái shǒuHán Việthoàn thủCấu tạo還 + 首 · hoàn + thủ nghĩa thành phần: hoàn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自首。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自首。