還魂

huán hún hoàn hồn

Hán Việt: hoàn hồn · Pinyin: huán hún

Tổng quan

quay về từ cõi chết | (cũ) tái chế (chất thải)

Cấu tạo: (hoàn) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay về từ cõi chết | (cũ) tái chế (chất thải)
  • Cihui hoàn hồn hoàn hồn ☆Sống lại, hồn trở về nhập vào xác — Ta còn hiểu hết sợ (sợ thì hết hồn, hết sợ thì hồn trở lạ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死而復生。如:「借屍還魂」。《西遊記》第九回:「龍王就令夜叉將光蕊身屍送出江口還魂。夜叉領命而去。」也作「返魂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死而复活(迷信)。

Eng

  • CC-CEDICT to return from the grave|(old) to recycle (waste products)
  • Cihui to return from the grave; (old) to recycle (waste products)