這不

zhè bu giá bất

Hán Việt: giá bất · Pinyin: zhè bu

Tổng quan

(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

Cấu tạo: (giá) + (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) As a matter of fact, ... (used to introduce evidence for what one has just asserted)
  • Cihui (coll.) As a matter of fact, ... (used to introduce evidence for what one has just asserted)