东西教会分裂

dōng xi jiào huì fēn lièđông tây giáo hội phân liệt

Hán Việt: đông tây giáo hội phân liệt · Pinyin: dōng xi jiào huì fēn liè

Tổng quan

Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 分 (phân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ly giáo Đông-Tây

Đức

  • Handedict Morgenländisches Schisma

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西方文化 · 分裂三部分 · 分裂情感性障碍 · 分裂生殖的 · 东西南北客 · 东西南北人 · 东西晋演义 · 分裂 <cm>