这些

zhè xiēgiá ta

Hán Việt: giá ta · Pinyin: zhè xiē

Tổng quan

những ... này. những điều này là ý kiến của chúng tôi. 這些日子老下雨. mấy hôm nay mưa suốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指示较近的两个以上的事物或人。 2.指代比较近的处所。 3.犹言这么一点点大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

這許多。如:「這些人」、「這些事情」。《儒林外史》第一回:「做官怕不是榮宗耀祖的事!我看見這些做官的都不得有甚好收場!」

Cấu tạo: 這 (giá) + 些 (ta)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những... này
  • Biên soạn 這些 hèxiē pr./attr. these

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這許多。如:「這些人」、「這些事情」。《儒林外史》第一回:「做官怕不是榮宗耀祖的事!我看見這些做官的都不得有甚好收場!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指示较近的两个以上的事物或人。 2.指代比较近的处所。 3.犹言这么一点点大。

Eng

  • Cihui these

Đức

  • Handedict diese (Pron), die

Từ liên quan

Gần nghĩa

这些个 · 这些年来 · 些个 · 些些 · 些個 · 些吉 · 些子 · 些小